dân chủ xã hội
発音
北部
/zən˧˧ ʨṵ˧˩˧ saʔa˧˥ ho̰ʔj˨˩/
中部
/jəŋ˧˥ ʨu˧˩˨ saː˧˩˨ ho̰j˨˨/
南部
/jəŋ˧˧ ʨu˨˩˦ saː˨˩˦ hoj˨˩˨/
音声
社会民主主義 ensocial democracy
名詞
社会民主主義
social democracy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
社会民主主義 接続・論理
民主的な枠組みの中で経済的・社会的介入を支持する政治思想。
vi Dân chủ xã hội là mô hình chính trị được nhiều nước áp dụng.
ja 社会民主主義は多くの国が採用している政治モデルだ。
構成
dân chủ / xã hội / 民拄社會
▸
構成
dân chủ / xã hội / 民拄社會
漢字
音節対応から推定
代表候補
民拄社會
音節ごとの候補
dân
民
chủ
拄
xã
社
hội
會
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dân / dân số / dân ca / dân tộc học …
▸
類語
dân / dân số / dân ca / dân tộc học …
用法
dân chủ xã hội chủ nghĩa / chế độ dân chủ / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên / cộng hòa dân chủ đức …
▸
用法
dân chủ xã hội chủ nghĩa / chế độ dân chủ / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên / cộng hòa dân chủ đức …