cao trình
発音
北部
/kaːw˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/kaːw˧˥ tʂïn˧˧/
南部
/kaːw˧˧ tʂɨn˨˩/
音声
標高 enelevation
名詞
標高
elevation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
標高
地形・環境
基準面から測定された、特定の点や表面の垂直高さ。
vi Các kỹ sư đang tiến hành đo đạc cao trình của mặt đường hiện tại.
ja 技術者は現在の路面の標高を測定している。
構成
cao / trình / 漢越語。漢字は 高程 …
▸
構成
cao / trình / 漢越語。漢字は 高程 …
成り立ち漢越語。漢字は 高程
漢字
出典照合済み
代表候補
高程
音節ごとの候補
cao
高
trình
呈
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cao độ / độ cao / 標高
▸
類語
cao độ / độ cao / 標高
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …