cỏn con
発音
北部
/kɔ̰n˧˩˧ kɔn˧˧/
中部
/kɔŋ˧˩˨ kɔŋ˧˥/
南部
/kɔŋ˨˩˦ kɔŋ˧˧/
音声
取るに足らない enInsignificant
形容詞
取るに足らない
Insignificant
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
取るに足らない
性質・状態
非常に小さく、取るに足らない、重要度の低いもの。
vi Anh ấy lo lắng về những chuyện cỏn con không đáng kể.
ja 彼は些細で取るに足らないことで悩んでいる。
構成
con
▸
構成
con
類語
ti tiểu / tủn mủn / tẹp nhẹp
▸
類語
ti tiểu / tủn mủn / tẹp nhẹp
用法
con gái / con trai / con người / con đường
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường