công sứ
発音
北部
/kəwŋ˧˧ sɨ˧˥/
中部
/kəwŋ˧˥ ʂɨ̰˩˧/
南部
/kəwŋ˧˧ ʂɨ˧˥/
音声
công sứ
diplomatic envoy
1 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
1 語義 · 2 つの意味
▸
意味
1 語義 · 2 つの意味
công sứ (diplomatic envoy)
この意味グループの詳しい語義はまだ用意できていません。
公使 (resident official)
語義 1
名詞
公使
職業・職場
植民地時代、ベトナムの州を統治したフランス人官吏。
vi Viên công sứ quản lý mọi hoạt động hành chính tại tỉnh này.
ja その公使はこの州の行政活動の全てを管理した。
構成
công / sứ
▸
構成
công / sứ
類語
công sự / cộng sự
▸
類語
công sự / cộng sự
用法
công sứ quán / công việc / thành công / công nghệ …
▸
用法
công sứ quán / công việc / thành công / công nghệ …