công
発音
北部
/kəwŋ˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧/
労働単位 enWork Unit
3 語義
3 つの意味
名詞
労働単位
Work Unit
名詞
仕事
Work
形容詞
公的
Public
詳細
3 語義 · 3 つの意味
▸
詳細
3 語義 · 3 つの意味
労働単位 (Work Unit)
語義 1
名詞
労働単位
賃金を決めるために用いられる、労働量や労働時間の特定の単位。
vi Tiền lương của anh ấy được tính dựa trên số công lao động.
ja 彼の賃金は労働単位の数に基づいて計算されます。
仕事 (Work)
語義 1
名詞
仕事
目標達成のために遂行する活動や任務。
公的 (Public)
語義 1
形容詞
公の
公共に属する、または国家が所有・管理するものを表す形容詞。
vi Công viên này là một địa điểm công cộng cho mọi người.
ja この公園は誰もが使える公共の場所です。