cô bé
発音
北部
/ko˧˧ ɓɛ˧˥/
中部
/ko˧˥ ɓɛ̰˩˧/
南部
/ko˧˧ ɓɛ˧˥/
音声
少女 enyoung girl
名詞
少女
young girl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
少女
家族・友人
幼い女の子に親しみを込めて呼びかけたり言及したりする言い方。
vi Cô bé ơi, cháu tên là gì?
ja お嬢ちゃん、名前は何ですか。
構成
cô / bé
▸
構成
cô / bé
類語
cô gái / tiểu thư / mắm / cô nương …
▸
類語
cô gái / tiểu thư / mắm / cô nương …
用法
cô bé quàng khăn đỏ / cô giáo / cô đơn / cô dâu …
▸
用法
cô bé quàng khăn đỏ / cô giáo / cô đơn / cô dâu …