cân bàn
発音
北部
/kən˧˧ ɓa̤ːn˨˩/
中部
/kəŋ˧˥ ɓaːŋ˧˧/
南部
/kəŋ˧˧ ɓaːŋ˨˩/
台秤 enplatform scale
名詞
台秤
platform scale
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
台秤
接続・論理
重い物を載せて測量するための台付きの秤。
vi Người ta dùng cân bàn để đo trọng lượng của các thùng hàng.
ja 台秤を使って木箱の重さを測定する。
構成
cân / bàn / 斤盤
▸
構成
cân / bàn / 斤盤
漢字
音節対応から推定
代表候補
斤盤
音節ごとの候補
cân
斤
bàn
盤
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
căn bản / cân / cân đong đo đếm
▸
類語
căn bản / cân / cân đong đo đếm
用法
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân nặng …
▸
用法
cân anh / cân bằng / cân nhắc / cân nặng …