bọ cạp
発音
北部
/ɓɔ̰ʔ˨˩ ka̰ːʔp˨˩/
中部
/ɓɔ̰˨˨ ka̰ːp˨˨/
南部
/ɓɔ˨˩˨ kaːp˨˩˨/
音声
サソリ enscorpion
名詞
サソリ
scorpion
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
サソリ
接続・論理
8本の足と毒針を持つ尾がある動物。
vi Con bọ cạp đang bò trên tảng đá.
ja サソリが岩の上を這っている。
固有名詞
語義 2
固有名詞
さそり座
黄道十二宮の一つ、さそり座。
vi Tên "bọ cạp" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Bọ Cạp」という名前が文書に現れる。
構成
bọ / cạp
▸
構成
bọ / cạp
類語
bổ cập / bò cạp / bọ / bọ ngựa …
▸
類語
bổ cập / bò cạp / bọ / bọ ngựa …
用法
sâu bọ / bọ chét / bọ chó / bọ cánh cứng …
▸
用法
sâu bọ / bọ chét / bọ chó / bọ cánh cứng …