cạp nong
音声
アマガサヘビ enbanded krait
名詞
アマガサヘビ
banded krait
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
アマガサヘビ
極めて毒性の強い蛇の一種。
vi Rắn cạp nong là loài có nọc độc rất nguy hiểm.
ja アマガサヘビは非常に危険な毒蛇だ。
語義 2
名詞
縁
家具・生活用品
Animals
かごの縁を補強する帯状の部分。
vi Chiếc thúng cũ cần được thay cạp nong mới.
ja 古いかごのテドゥリを交換する必要がある。
構成
cạp / nong
▸
構成
cạp / nong
類語
cạp / cạp đất mà ăn / cạp nia / cạp quần …
▸
類語
cạp / cạp đất mà ăn / cạp nia / cạp quần …
用法
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / xà cạp …
▸
用法
bò cạp / bọ cạp / rắn cạp nia biển / xà cạp …