bó vỉa
発音
北部
/ɓɔ˧˥ vḭə˧˩˧/
中部
/ɓɔ̰˩˧ jiə˧˩˨/
南部
/ɓɔ˧˥ jiə˨˩˦/
路肩停車 enhug the curb
proverb
路肩停車
hug the curb
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
路肩停車
基本動詞
乗り物を縁石に近づけて停車させる行為。
vi Người lái xe cẩn thận bó vỉa để dừng lại.
ja 運転手は慎重に路肩に寄せて停止した。
構成
bó / vỉa
▸
構成
bó / vỉa
類語
bở vía / bó / bó bột / bó thân …
▸
類語
bở vía / bó / bó bột / bó thân …
用法
bó tay / bó tay chấm com / bó hoa / băng bó …
▸
用法
bó tay / bó tay chấm com / bó hoa / băng bó …