ưng ức
発音
北部
/ɨŋ˧˧ ɨk˧˥/
中部
/ɨŋ˧˥ ɨ̰k˩˧/
南部
/ɨŋ˧˧ ɨk˧˥/
不満を抱く ento feel resentful
動詞
不満を抱く
to feel resentful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
不満を抱く
基本動詞
外にははっきり出さないものの、心の中で感じる不満や憤り。
vi Cô ấy cảm thấy ưng ức trong lòng nhưng không thể hiện ra.
ja 彼女は心の中で不満を感じていたが、表には出さなかった。
構成
ưng / ức / 鷹億
▸
構成
ưng / ức / 鷹億
漢字
音節対応から推定
代表候補
鷹億
音節ごとの候補
ưng
鷹
ức
億(憶 / 抑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ừng ực / ưng / ưng thuận / ưng ý …
▸
類語
ừng ực / ưng / ưng thuận / ưng ý …
用法
chim ưng / la ha ưng / đặc ưng / quý ưng …
▸
用法
chim ưng / la ha ưng / đặc ưng / quý ưng …