đại gia
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ zaː˧˧/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ jaː˧˥/
南部
/ɗaːj˨˩˨ jaː˧˧/
音声
大富豪 entycoon
名詞
大富豪
tycoon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大富豪
職業・職場
特定の業界や事業分野で大きな富と権力を得た人。
vi Ông ấy là một đại gia trong ngành công nghiệp này.
ja 彼はこの業界の大物実業家だ。
構成
đại / gia / 漢越語。漢字は 大家 …
▸
構成
đại / gia / 漢越語。漢字は 大家 …
成り立ち漢越語。漢字は 大家
漢字
出典照合済み
代表候補
大家
音節ごとの候補
đại
大
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại gia đình / đại học / trường đại học / hiện đại …
▸
用法
đại gia đình / đại học / trường đại học / hiện đại …