Đông Y
発音
北部
/ɗəwŋ˧˧ i˧˧/
中部
/ɗəwŋ˧˥ i˧˥/
南部
/ɗəwŋ˧˧ i˧˧/
音声
東洋医学 enOriental medicine
名詞
東洋医学
Oriental medicine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
東洋医学
医療
東アジア諸国に起源を持つ伝統的な医学体系。
vi Bà tôi thường dùng thuốc Đông Y để chữa bệnh.
ja 祖母は病気の治療に東洋医学をよく使う。
構成
đông / y / 漢越語。漢字は 東醫
▸
構成
đông / y / 漢越語。漢字は 東醫
成り立ち漢越語。漢字は 東醫
類語
đồng ý
▸
類語
đồng ý
用法
đông y bảo giám / mùa đông / phương đông / đông sơn …
▸
用法
đông y bảo giám / mùa đông / phương đông / đông sơn …