y nhã
イーニャ enreligious or cultural name
固有名詞
イーニャ
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
イーニャ
人名。
vi Tên "y nhã" xuất hiện trong văn bản.
ja 「イーニャ」という名前が文書にある。
構成
y / nhã / 衣雅
▸
構成
y / nhã / 衣雅
漢字
音節対応から推定
代表候補
衣雅
音節ごとの候補
y
衣(醫 / 依 / 伊)
nhã
雅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …