yếu xiều
発音
北部
/iəw˧˥ siə̤w˨˩/
中部
/iə̰w˩˧ siəw˧˧/
南部
/iəw˧˥ siəw˨˩/
ひ弱な enweak
形容詞
ひ弱な
weak
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ひ弱な
性質・状態
To be weak, frail, and easily tired.
構成
yếu / xiều
▸
構成
yếu / xiều
用法
yếu đuối / yếu lĩnh / trọng yếu / yếu bóng vía
▸
用法
yếu đuối / yếu lĩnh / trọng yếu / yếu bóng vía