yếng sáng
音声
光 enlight
名詞
光
light
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
光
接続・論理
視覚を刺激し、物を見えるようにする輝き。
vi Yếng sáng ban mai chiếu qua cửa sổ.
ja 朝の光が窓から差し込んでいる。
構成
sáng
▸
構成
sáng
類語
ánh sáng / ánh / ánh dương / điện quang …
▸
類語
ánh sáng / ánh / ánh dương / điện quang …
用法
buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng / sáng sớm
▸
用法
buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng / sáng sớm