xinh
発音
北部
/sïŋ˧˧/
中部
/sïn˧˥/
南部
/sɨn˧˧/
音声
かわいい、美しい、または見た目が感じよい enPretty, cute, or pleasant-looking
形容詞
かわいい、美しい、または見た目が感じよい
Pretty, cute, or pleasant-looking
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
かわいい、美しい、または見た目が感じよい
外見・性格
かわいい、美しい、または見た目が感じよい。
構成
清
▸
構成
清
漢字
出典照合済み
代表候補
清
音節ごとの候補
xinh
𦎡
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đẹp mắt / thanh thoát / xinh xắn / xinh xẻo …
▸
類語
đẹp mắt / thanh thoát / xinh xắn / xinh xẻo …
用法
trà xinh / xinh mun
▸
用法
trà xinh / xinh mun