xiêm la
シャム enSiam
固有名詞
シャム
Siam
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
シャム
国家名。
vi Siam là tên của một quốc gia.
ja シャムは国家名である。
構成
xiêm / la / 暹羅
▸
構成
xiêm / la / 暹羅
漢字
出典照合済み
代表候補
暹羅
音節ごとの候補
xiêm
暹(袩)
la
囉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xiêm / thái lan / vương quốc thái lan
▸
類語
xiêm / thái lan / vương quốc thái lan
用法
mãng cầu xiêm / hồng xiêm / vịt xiêm / xiêm riệp …
▸
用法
mãng cầu xiêm / hồng xiêm / vịt xiêm / xiêm riệp …