xe khách
発音
北部
/sɛ˧˧ xajk˧˥/
中部
/sɛ˧˥ kʰa̰t˩˧/
南部
/sɛ˧˧ kʰat˧˥/
音声
高速バス encoach
名詞
高速バス
coach
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高速バス
交通
Transport
都市や町の間で長距離の旅客輸送に使われる大型バス。
vi Tôi thường đi xe khách để về quê thăm gia đình vào cuối tuần.
ja 私は週末に家族に会いに故郷へ帰るとき、よく長距離バスに乗ります。
構成
xe / khách / xe + khách の複合 …
▸
構成
xe / khách / xe + khách の複合 …
成り立ちxe + khách の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦀺客
音節ごとの候補
xe
𦀺
khách
客
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xe buýt / xe đò / buýt / xe ca …
▸
類語
xe buýt / xe đò / buýt / xe ca …
用法
xe máy / xe đạp / lái xe / xe tải …
▸
用法
xe máy / xe đạp / lái xe / xe tải …