xanh chín
発音
北部
/sajŋ˧˧ ʨin˧˥/
中部
/san˧˥ ʨḭn˩˧/
南部
/san˧˧ ʨɨn˧˥/
フェアプレー enfair play
形容詞
フェアプレー
fair play
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
フェアプレー
性質・状態
勝負や争いにおいて公正で堂々と行うさま。
vi Hai đội đã chơi một trận đấu rất xanh chín.
ja 両チームは非常に公正な試合をした。
構成
xanh / chín / 撑𠃩
▸
構成
xanh / chín / 撑𠃩
漢字
音節対応から推定
代表候補
撑𠃩
音節ごとの候補
xanh
撑
chín
𠃩(𤇪 / 𤒙)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xanh / xanh ngọc / xanh cỏ / xanh lét …
▸
類語
xanh / xanh ngọc / xanh cỏ / xanh lét …
用法
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục …
▸
用法
xanh lá cây / xanh dương / bật đèn xanh / xanh lục …