xứ uên
音声
ウェールズ enWales
固有名詞
ウェールズ
Wales
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ウェールズ
イギリスの構成国。
vi Họ đang đi du lịch ở xứ Uên.
ja 彼らはウェールズを旅行中だ。
構成
xứ / uên
▸
構成
xứ / uên
用法
xứ nghệ / xứ sở / xuất xứ / bản xứ
▸
用法
xứ nghệ / xứ sở / xuất xứ / bản xứ