xếp xó
発音
北部
/sep˧˥ sɔ˧˥/
中部
/sḛp˩˧ sɔ̰˩˧/
南部
/sep˧˥ sɔ˧˥/
放置する enput aside
動詞
放置する
put aside
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
放置する
基本動詞
不要になったものを放置したり、使うのをやめたりすること。
vi Chiếc xe cũ đã bị xếp xó từ nhiều năm nay.
ja 古い車はもう何年も放置されている。
構成
xếp / xó
▸
構成
xếp / xó
類語
xếp loại / xếp / xếp chồng / xếp chữ …
▸
類語
xếp loại / xếp / xếp chồng / xếp chữ …
用法
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …
▸
用法
sắp xếp / xếp hình / xếp hạng / đội xếp …