xưng hùng
音声
覇を唱える ento claim dominance
動詞
覇を唱える
to claim dominance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
覇を唱える
政治・制度
特定の地域や分野で最高の権力を主張する。
vi Anh ta luôn muốn xưng hùng ở vùng đất này.
ja 彼はこの地で常に覇を唱えたがっている。
構成
xưng / hùng / 漢越語。漢字は 稱雄 …
▸
構成
xưng / hùng / 漢越語。漢字は 稱雄 …
成り立ち漢越語。漢字は 稱雄
漢字
出典照合済み
代表候補
稱雄
音節ごとの候補
xưng
称(稱)
hùng
雄(熊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhân xưng / xưng hô / xưng hiệu / xưng xưng …
▸
用法
nhân xưng / xưng hô / xưng hiệu / xưng xưng …