xô viết
発音
北部
/so˧˧ viət˧˥/
中部
/so˧˥ jiə̰k˩˧/
南部
/so˧˧ jiək˧˥/
音声
ソビエト ensoviet
名詞
ソビエト
soviet
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
ソビエト
文化・固有名詞
社会主義政府の一部であった労働者や兵士の評議会。
vi Các xô viết đóng vai trò quan trọng trong chính quyền.
ja ソビエトは政府において重要な役割を果たした。
固有名詞
語義 2
固有名詞
xô viết
構成
xô / viết
▸
構成
xô / viết
用法
liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / liên bang cộng hoà xã hội chủ nghĩa xô viết / liên bang xô viết
▸
用法
liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết / liên bang cộng hoà xã hội chủ nghĩa xô viết / liên bang xô viết