xì tẹc
発音
北部
/si̤˨˩ tɛ̰ʔk˨˩/
中部
/si˧˧ tɛ̰k˨˨/
南部
/si˨˩ tɛk˨˩˨/
タンクローリー entanker truck
名詞
タンクローリー
tanker truck
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
タンクローリー
接続・論理
液体や液化ガスを輸送するための専用タンクを備えた大型トラック。
vi Chiếc xe xì tẹc chở xăng đang đi trên đường.
ja ガソリンを積んだタンクローリーが道路を走っている。
構成
xì
▸
構成
xì
類語
xì / xì gà / xì trum / xì xầm …
▸
類語
xì / xì gà / xì trum / xì xầm …
用法
xì trây / hắt xì / xì xào / xù xì
▸
用法
xì trây / hắt xì / xì xào / xù xì