vui mừng
発音
北部
/vuj˧˧ mɨ̤ŋ˨˩/
中部
/juj˧˥ mɨŋ˧˧/
南部
/juj˧˧ mɨŋ˨˩/
音声
嬉しい enbe glad; rejoice
動詞
嬉しい
be glad; rejoice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
嬉しい
感情
Emotions
大きな幸福や満足を感じること。
vi Mọi người đều vui mừng khi nghe tin tốt lành.
ja 良いニュースを聞いて皆が嬉しい。
構成
vui / mừng / vui + mừng の複合 …
▸
構成
vui / mừng / vui + mừng の複合 …
成り立ちvui + mừng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢝙𢜏
音節ごとの候補
vui
𢝙(𣡝)
mừng
𢜏(𢜠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / reo mừng …
▸
類語
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / reo mừng …
用法
vui vẻ / vui chơi / niềm vui / thú vui …
▸
用法
vui vẻ / vui chơi / niềm vui / thú vui …