mừng húm
音声
大喜びする ento be overjoyed
動詞
大喜びする
to be overjoyed
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
大喜びする
基本動詞
特定のニュースや出来事に非常に大きな喜びや興奮を感じること。
vi Cô ấy mừng húm khi nghe tin mình đã đỗ kỳ thi.
ja 試験に合格したと聞いて彼女は大喜びした。
構成
mừng
▸
構成
mừng
類語
mừng / mừng rỡ / mừng rơn / mừng quýnh …
▸
類語
mừng / mừng rỡ / mừng rơn / mừng quýnh …
用法
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng
▸
用法
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng