vi khuẩn học
音声
細菌学 enbacteriology
名詞
細菌学
bacteriology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
細菌学
接続・論理
細菌とその影響を研究する科学分野。
vi Vi khuẩn học là ngành nghiên cứu về vi khuẩn.
ja 細菌学は細菌の研究である。
構成
vi khuẩn / học / 漢越語。漢字は 微菌學 …
▸
構成
vi khuẩn / học / 漢越語。漢字は 微菌學 …
成り立ち漢越語。漢字は 微菌學
漢字
出典照合済み
代表候補
微菌學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
細菌学
▸
類語
細菌学
用法
siêu vi khuẩn / siêu vi khuẩn corona / đại học / trường đại học …
▸
用法
siêu vi khuẩn / siêu vi khuẩn corona / đại học / trường đại học …