Viễn Tây
発音
北部
/viəʔən˧˥ təj˧˧/
中部
/jiəŋ˧˩˨ təj˧˥/
南部
/jiəŋ˨˩˦ təj˧˧/
音声
西部開拓時代 enwild west
名詞
西部開拓時代
wild west
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
西部開拓時代
文化・固有名詞
米国西部の開拓時代のフロンティア地域。
vi Những câu chuyện về vùng Viễn Tây luôn đầy hấp dẫn đối với tôi.
ja 西部開拓時代の物語はいつも魅力的だ。
固有名詞
語義 2
固有名詞
地名
場所の固有の名前。
vi Tôi từng đến thăm Viễn Tây.
ja かつてViễn Tâyを訪れたことがある。
構成
viễn / tây / 遠西
▸
構成
viễn / tây / 遠西
漢字
出典照合済み
代表候補
遠西
音節ごとの候補
viễn
远(遠)
tây
西
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
vĩnh viễn / kính viễn vọng / khoa học viễn tưởng / viễn chinh …
▸
用法
vĩnh viễn / kính viễn vọng / khoa học viễn tưởng / viễn chinh …