vững vàng
発音
北部
/vɨʔɨŋ˧˥ va̤ːŋ˨˩/
中部
/jɨŋ˧˩˨ jaːŋ˧˧/
南部
/jɨŋ˨˩˦ jaːŋ˨˩/
音声
回復力のある enresilient
形容詞
回復力のある
resilient
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
回復力のある
外見・性格
困難な条件や不快な経験からすぐに回復できる強さ。
vi Cô ấy có tinh thần vững vàng trước mọi khó khăn.
ja 彼女はどんな困難にも負けない回復力を持っている。
語義 2
形容詞
強固な
しっかりと固定され、揺るがない様子。
vi Nền tảng của ngôi nhà này rất vững vàng.
ja この家の基礎は非常に強固だ。
構成
vững / vàng / 𠊡鐄
▸
構成
vững / vàng / 𠊡鐄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊡鐄
音節ごとの候補
vững
𠊡
vàng
鐄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vùng vằng / 回復 / 不変
▸
類語
vùng vằng / 回復 / 不変
用法
giữ vững / vững chắc / vững mạnh / vững chãi …
▸
用法
giữ vững / vững chắc / vững mạnh / vững chãi …