vững trị
発音
北部
/vɨʔɨŋ˧˥ ʨḭʔ˨˩/
中部
/jɨŋ˧˩˨ tʂḭ˨˨/
南部
/jɨŋ˨˩˦ tʂi˨˩˨/
安定した統治 ento rule stably
動詞
安定した統治
to rule stably
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
安定した統治
基本動詞
国家や組織を安定的に統治すること。
vi Vị minh quân này đã giúp đất nước vững trị suốt nhiều năm.
ja その賢明な君主は長年、安定した統治を実現した。
構成
vững / trị / 𠊡治
▸
構成
vững / trị / 𠊡治
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊡治
音節ごとの候補
vững
𠊡
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vững / vững tâm / vững tin
▸
類語
vững / vững tâm / vững tin
用法
giữ vững / vững chắc / vững mạnh / vững chãi …
▸
用法
giữ vững / vững chắc / vững mạnh / vững chãi …