vần vũ
音声
嵐 enstorm
動詞
嵐
storm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
嵐
天気
嵐が近づいていることを示唆する雲や風の動き。
vi Những đám mây đen đang vần vũ trên bầu trời.
ja 黒い雲が空で嵐のように荒れ狂っている。
構成
vần / vũ / 韵武
▸
構成
vần / vũ / 韵武
漢字
音節対応から推定
代表候補
韵武
音節ごとの候補
vần
韵
vũ
武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đánh vần / văn vần / vần thơ / vần chải …
▸
用法
đánh vần / văn vần / vần thơ / vần chải …