vĩ lệnh
発音
北部
/viʔi˧˥ lə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/ji˧˩˨ lḛn˨˨/
南部
/ji˨˩˦ ləːn˨˩˨/
マクロ enmacro
名詞
マクロ
macro
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マクロ
接続・論理
一連の操作を自動実行させるコマンドや命令セット。
vi Bạn có thể sử dụng vĩ lệnh để thực hiện tự động các thao tác lặp đi lặp lại trên máy tính.
ja コンピュータ上の繰り返しの作業をマクロで自動化できる。
構成
vĩ / lệnh / 偉令
▸
構成
vĩ / lệnh / 偉令
漢字
音節対応から推定
代表候補
偉令
音節ごとの候補
vĩ
偉(尾 / 緯 / 渭)
lệnh
令
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vĩ đại / vĩ nhân / vĩ tuyến / vĩ …
▸
類語
vĩ đại / vĩ nhân / vĩ tuyến / vĩ …
用法
bạch long vĩ / diên vĩ / giao vĩ / vĩ cầm …
▸
用法
bạch long vĩ / diên vĩ / giao vĩ / vĩ cầm …