vú già
発音
北部
/vu˧˥ za̤ː˨˩/
中部
/jṵ˩˧ jaː˧˧/
南部
/ju˧˥ jaː˨˩/
年配の家政婦 enelderly housemaid
名詞
年配の家政婦
elderly housemaid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
年配の家政婦
接続・論理
家事や育児を担当する年配の女性奉仕者。
vi Người vú già đã chăm sóc những đứa trẻ trong gia đình suốt nhiều năm.
ja その家政婦は長年その家族の子供たちを育てた。
構成
vú / già / 乳伽
▸
構成
vú / già / 乳伽
漢字
音節対応から推定
代表候補
乳伽
音節ごとの候補
vú
乳(𠄀 / 𡝦 / 𦜘)
già
伽(𦓅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vú / vú sữa / vú em / vú mướp
▸
類語
vú / vú sữa / vú em / vú mướp
用法
nịt vú / núm vú / ốc vú nàng / núm vú giả …
▸
用法
nịt vú / núm vú / ốc vú nàng / núm vú giả …