vùng biển
音声
領海 enterritorial waters
名詞
領海
territorial waters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
領海
地形・環境
一国の主権と管轄下にある海域。
vi Các tàu cá đang hoạt động trong vùng biển thuộc chủ quyền của chúng ta.
ja 漁船が我々の領海内で操業している。
構成
vùng / biển / vùng + biển. Compare vùng trời の複合 …
▸
構成
vùng / biển / vùng + biển. Compare vùng trời の複合 …
成り立ちvùng + biển. Compare vùng trời の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
塳扁
音節ごとの候補
vùng
塳(漨 / 𡓄 / 𤀘)
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vùng biên / 領海
▸
類語
vùng biên / 領海
用法
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …
▸
用法
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …