vô tướng
音声
無相 ensignless
形容詞
無相
signless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無相
性質・状態
物事の一時的な外観に惑わされず、執着しないこと。
vi Đây là một trạng thái vô tướng.
ja これは無相の状態である。
構成
vô / tướng / 漢越語。漢字は 無相 …
▸
構成
vô / tướng / 漢越語。漢字は 無相 …
成り立ち漢越語。漢字は 無相
漢字
出典照合済み
代表候補
無相
音節ごとの候補
vô
無
tướng
將
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
võ tướng
▸
類語
võ tướng
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …