vô lương tâm
発音
北部
/vo˧˧ lɨəŋ˧˧ təm˧˧/
中部
/jo˧˥ lɨəŋ˧˥ təm˧˥/
南部
/jo˧˧ lɨəŋ˧˧ təm˧˧/
音声
冷酷な enunconscionable
形容詞
冷酷な
unconscionable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
冷酷な 外見・性格
道徳や良心、憐れみの心に欠ける行為。
vi Đó là một hành động vô lương tâm đối với những người nghèo khổ.
ja それは貧しい人々に対する冷酷な行為だった。
構成
vô / lương tâm / 漢越語。漢字は 無良心 …
▸
構成
vô / lương tâm / 漢越語。漢字は 無良心 …
成り立ち漢越語。漢字は 無良心
漢字
出典照合済み
代表候補
無良心
音節ごとの候補
vô
無
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
tâm
心
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …