vô kế
音声
途方に暮れる enhelpless; futile
形容詞
途方に暮れる
helpless; futile
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
途方に暮れる
性質・状態
解決策がなく、なすすべがない状態。
vi Họ đang ở trong tình thế vô kế khả thi để giải quyết nợ nần.
ja 彼らは借金を返す術がなく途方に暮れている。
構成
vô / kế / 漢越語。漢字は 無計 …
▸
構成
vô / kế / 漢越語。漢字は 無計 …
成り立ち漢越語。漢字は 無計
漢字
出典照合済み
代表候補
無計
音節ごとの候補
vô
無
kế
繼
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô kể / viển vông / 絶体絶命
▸
類語
vô kể / viển vông / 絶体絶命
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …