vòng vo
発音
北部
/va̤wŋ˨˩ vɔ˧˧/
中部
/jawŋ˧˧ jɔ˧˥/
南部
/jawŋ˨˩ jɔ˧˧/
音声
遠回し enbeat around the bush
形容詞
遠回し
beat around the bush
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
遠回し
性質・状態
核心を避け、遠回しに話し行動すること。
vi Xin hãy nói thẳng vào vấn đề thay vì cứ vòng vo.
ja 遠回しに言わず、核心を突いて話してください。
構成
vòng / vo / 鑅扜
▸
構成
vòng / vo / 鑅扜
漢字
音節対応から推定
代表候補
鑅扜
音節ごとの候補
vòng
鑅(𠺯 / 𤥑 / 𥿺 / 𨦩)
vo
扜
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vòng / vòng tròn / vòng hoa / vòng vèo …
▸
類語
vòng / vòng tròn / vòng hoa / vòng vèo …
用法
vòng vo tam quốc / vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba …
▸
用法
vòng vo tam quốc / vòng xuyến / vòng quanh / vòng ba …