vân khánh
発音
北部
/vən˧˧ xajŋ˧˥/
中部
/jəŋ˧˥ kʰa̰n˩˧/
南部
/jəŋ˧˧ kʰan˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Vân Khánh là tên của một địa danh.
ja ヴァンカインは地名である。
構成
vân / khánh / 云慶
▸
構成
vân / khánh / 云慶
漢字
音節対応から推定
代表候補
云慶
音節ごとの候補
vân
云(雲)
khánh
慶(磬 / 罄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vạn khánh
▸
類語
vạn khánh
用法
hải vân / vân du / vân nam / vân vê …
▸
用法
hải vân / vân du / vân nam / vân vê …