vàng hương
冥銭と線香 enjoss paper and incense
成句
冥銭と線香
joss paper and incense
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
冥銭と線香 接続・論理
祭祀や供養の儀礼に用いる冥銭と線香。
構成
vàng / hương / 鐄香
▸
構成
vàng / hương / 鐄香
漢字
音節対応から推定
代表候補
鐄香
音節ごとの候補
vàng
鐄
hương
香
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …
▸
用法
nhạc vàng / vàng mã / đường vàng / chó vàng …