uy nỗ
発音
北部
/wi˧˧ noʔo˧˥/
中部
/wi˧˥ no˧˩˨/
南部
/wi˧˧ no˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Uy Nỗ là một địa danh.
ja ウイヌは地名である。
構成
uy
▸
構成
uy
用法
quyền uy / uy lực / uy tín / uy hiếp
▸
用法
quyền uy / uy lực / uy tín / uy hiếp