quyền uy
発音
北部
/kwn˨˩ wi˧˧/
中部
/kwŋ˧˧ wi˧˥/
南部
/wŋ˨˩ wi˧˧/
音声
権威 enauthority; power
名詞
権威
authority; power
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
権威
接続・論理
高い地位に伴う、決定を下し服従させる力。
vi Vị lãnh đạo luôn giữ vững quyền uy của mình trong mọi quyết định.
ja 指導者はあらゆる決定において常に権威を維持する。
構成
quyền / uy / 漢越語。漢字は 權威 …
▸
構成
quyền / uy / 漢越語。漢字は 權威 …
成り立ち漢越語。漢字は 權威
漢字
出典照合済み
代表候補
權威
音節ごとの候補
quyền
權
uy
威
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quyền hạn / quyền hành / uy quyền / chức quyền …
▸
類語
quyền hạn / quyền hành / uy quyền / chức quyền …
用法
quyền lợi / quyền lực / chính quyền / pháp quyền …
▸
用法
quyền lợi / quyền lực / chính quyền / pháp quyền …