uẩn khúc
発音
北部
/wə̰n˧˩˧ xuk˧˥/
中部
/wəŋ˧˩˨ kʰṵk˩˧/
南部
/wəŋ˨˩˦ kʰuk˧˥/
音声
隠された複雑さ enhidden complication
名詞
隠された複雑さ
hidden complication
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
隠された複雑さ
接続・論理
理解しにくく、未説明のままの複雑で秘密の事柄。
vi Có nhiều uẩn khúc đằng sau vụ việc này.
ja この出来事の裏には多くの隠れた事情がある。
構成
khúc
▸
構成
khúc
類語
phức / phức thể / uẩn súc / 隠れた事情
▸
類語
phức / phức thể / uẩn súc / 隠れた事情
用法
uốn khúc / khúc mắc / ca khúc / hành khúc
▸
用法
uốn khúc / khúc mắc / ca khúc / hành khúc