tuyến vị
胃腺 engastric gland
名詞
胃腺
gastric gland
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胃腺
接続・論理
消化を助ける分泌液を出す胃壁の組織。
vi Tuyến vị đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn của con người.
ja 胃腺は人間の消化過程において重要な役割を果たす。
構成
tuyến / vị
▸
構成
tuyến / vị
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …
▸
用法
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến …