tuyến tính
発音
北部
/twiən˧˥ tïŋ˧˥/
中部
/twiə̰ŋ˩˧ tḭ̈n˩˧/
南部
/twiəŋ˧˥ tɨn˧˥/
音声
線形 enlinear
名詞
線形
linear
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
線形
性質・状態
直線的な形をしている、または直接的な道筋を辿る様。
vi Sự phát triển của dự án này đang đi theo một lộ trình tuyến tính.
ja このプロジェクトの発展は線形的な過程を辿っている。
語義 2
名詞
線形
直線に関係する、あるいは直線状に並んでいる様。
vi Các điểm dữ liệu trên biểu đồ được sắp xếp theo một dạng tuyến tính.
ja チャート上のデータポイントは線形に配置されている。
構成
tuyến / tính / 線性
▸
構成
tuyến / tính / 線性
漢字
出典照合済み
代表候補
線性
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tuyến / tuyến đường / tuyến tiền liệt / tuyến yên …
▸
類語
tuyến / tuyến đường / tuyến tiền liệt / tuyến yên …
用法
đại số tuyến tính / phi tuyến tính / vô tuyến / tiền tuyến …
▸
用法
đại số tuyến tính / phi tuyến tính / vô tuyến / tiền tuyến …