tu phải đạo
正しい道を行う ento practice the way correctly
成句
正しい道を行う
to practice the way correctly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
正しい道を行う
接続・論理
To carry out spiritual practice or conduct in the correct way.
構成
tu / phải đạo / 修沛道
▸
構成
tu / phải đạo / 修沛道
漢字
音節対応から推定
代表候補
修沛道
音節ごとの候補
tu
修(鬚 / 𣛪 / 𪅭 / 𪆦)
phải
沛
đạo
道
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tu thành chính quả / tu sửa / tu nghiệp / tu bổ
▸
用法
tu thành chính quả / tu sửa / tu nghiệp / tu bổ