tu mi
音声
男 enmen
名詞
男
men
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
男
接続・論理
強い気概を持つ男性を指す公式の呼称。
vi Những đấng tu mi cần có chí khí lớn.
ja 男には大きな志が必要だ。
構成
tu / mi / 修眉
▸
構成
tu / mi / 修眉
漢字
音節対応から推定
代表候補
修眉
音節ごとの候補
tu
修(鬚 / 𣛪 / 𪅭 / 𪆦)
mi
眉(嵋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
áo sơ mi / trà mi / nam tử tu mi / môn mi
▸
類語
áo sơ mi / trà mi / nam tử tu mi / môn mi
用法
tu thành chính quả / tu sửa / tu nghiệp / tu bổ …
▸
用法
tu thành chính quả / tu sửa / tu nghiệp / tu bổ …