tru diệt
発音
北部
/ʨu˧˧ ziə̰ʔt˨˩/
中部
/tʂu˧˥ jiə̰k˨˨/
南部
/tʂu˧˧ jiək˨˩˨/
根絶やしにする enexterminate
動詞
根絶やしにする
exterminate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
根絶やしにする
基本動詞
対象や集団を根絶やしにする。
vi Đội quân đã nhận được lệnh phải tru diệt hoàn toàn mối đe dọa này.
ja 軍隊はこの脅威を完全に根絶やしにするよう命令を受けた。
構成
tru / diệt / 誅滅
▸
構成
tru / diệt / 誅滅
漢字
音節対応から推定
代表候補
誅滅
音節ごとの候補
tru
誅
diệt
滅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tru di / tru / tru tréo / Tru di tam tộc …
▸
類語
tru di / tru / tru tréo / Tru di tam tộc …
用法
trơn tru / trời tru đất diệt / người không vì mình, trời tru đất diệt / tru di tam tộc …
▸
用法
trơn tru / trời tru đất diệt / người không vì mình, trời tru đất diệt / tru di tam tộc …