triều kiến
発音
北部
/ʨiə̤w˨˩ kiən˧˥/
中部
/tʂiəw˧˧ kiə̰ŋ˩˧/
南部
/tʂiəw˨˩ kiəŋ˧˥/
謁見する enhave an audience
動詞
謁見する
have an audience
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
謁見する
基本動詞
国王に拝謁するために宮廷に入ること。
vi Các quan đại thần vào cung để triều kiến nhà vua.
ja 大臣たちは国王に謁見するために宮殿へ入った。
構成
triều / kiến / 朝見
▸
構成
triều / kiến / 朝見
漢字
音節対応から推定
代表候補
朝見
音節ごとの候補
triều
朝(潮)
kiến
見
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
triều đường / triều / triều thần / triều cống …
▸
類語
triều đường / triều / triều thần / triều cống …
用法
liên triều / triều phục / triều đại / triều đình …
▸
用法
liên triều / triều phục / triều đại / triều đình …